Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
27
Thống Kê Mùa Giải
MONASV
MONASV
93.9Points87.7
34.5Rebounds37.2
22Assists19.3
7.4Steals6.4
3.2Blocks2.6
12.4Turnovers13.3
52.9Field Goals Attempted48
50%Field Goal Percentage49%
27.2Three Pointers Attempted27.4
37%Three Point Percentage33%
27.7Free Throws Attempted24.3
80%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AS Monaco | 26 | 21 | 5 | 2543-2293 | 250 | 1.109 | 0.808 | TTTBB |
5 | ![]() ![]() ASVEL Lyon-Villeurbanne | 26 | 17 | 9 | 2281-2075 | 206 | 1.099 | 0.654 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 61 | từ {năm}
MONASV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của61





