Thống Kê Mùa Giải
NANDIJ
NANDIJ
84.5Points85.7
37.7Rebounds28.3
20.9Assists21.6
7.1Steals7.2
1.7Blocks2.3
13.1Turnovers13
46.9Field Goals Attempted38.6
48%Field Goal Percentage48%
25Three Pointers Attempted27.8
37%Three Point Percentage37%
22.4Free Throws Attempted20.2
71%Free Throw Percentage84%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 27 | 19 | 8 | 2361-2203 | 158 | 1.072 | 0.704 | TTBTB |
12 | ![]() ![]() Dijon | 27 | 10 | 17 | 2408-2471 | -63 | 0.975 | 0.37 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
NANDIJ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





