Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
23
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
NAPPAL
NAPPAL
84.2Points89.2
37.5Rebounds37.2
16.7Assists17.7
5.6Steals6.2
2.8Blocks2.8
13.5Turnovers11.2
65.2Field Goals Attempted64.8
48%Field Goal Percentage47%
23.7Three Pointers Attempted26
34%Three Point Percentage37%
20Free Throws Attempted23
72%Free Throw Percentage83%
Bảng xếp hạng|Serie A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pall. Brescia | 26 | 20 | 6 | 2321-2192 | 129 | 1.059 | 0.769 | 40 | BTTTB |
10 | ![]() ![]() Generazione Vincente Cuore Napoli | 26 | 10 | 16 | 2188-2262 | -74 | 0.967 | 0.385 | 20 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
NAPPAL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





