Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
19
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
SASDER
SASDER
85.7Points87.3
36.5Rebounds37.1
18.2Assists18.2
5.5Steals5.8
1.8Blocks2.6
12.5Turnovers11.2
64.6Field Goals Attempted67
46%Field Goal Percentage46%
26.7Three Pointers Attempted28
35%Three Point Percentage34%
23.3Free Throws Attempted20.6
76%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Serie A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Derthona Basket | 25 | 15 | 10 | 2183-2132 | 51 | 1.024 | 0.6 | 30 | TBBTB |
15 | ![]() ![]() Sassari | 26 | 7 | 19 | 2229-2349 | -120 | 0.949 | 0.269 | 14 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
SASDER
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





