Ngày thi đấu 21
|
07
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Naples
12
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 15
20
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
2
20
Số lần phạm lỗi
21
71
90
21
16
19
23
10
24
21
27
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

NAP

VIB
79.7Points83
35.7Rebounds32.9
15.6Assists19.9
5.7Steals7.5
2.7Blocks1.8
13.1Turnovers12.1
62.1Field Goals Attempted59.7
47%Field Goal Percentage50%
22.3Three Pointers Attempted25.7
33%Three Point Percentage37%
18.6Free Throws Attempted18
72%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Serie A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Virtus Bologna
221841895-17391561.090.81836
12
Generazione Vincente Cuore Napoli
238151919-1992-730.9630.34816

Sô trận đã đấu - 12 |  từ {năm}

NAP

VIB
Đã thắng
Đã thắng
3(25‏%)
9(75‏%)
Chiến thắng lớn nhất
984
Total Points
1082
82
Số điểm trung bình
90,2