Ngày thi đấu 25
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Brescia
|
Sức chứa
5200
2
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 15
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
5
23
Số lần phạm lỗi
20
100
85
23
24
18
20
29
17
30
24
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

PAL

NAP
84.9Points79.7
35.3Rebounds35.7
17Assists15.6
5.7Steals5.7
2.6Blocks2.7
11Turnovers13.1
60.8Field Goals Attempted62.1
47%Field Goal Percentage47%
24.3Three Pointers Attempted22.3
37%Three Point Percentage33%
22.3Free Throws Attempted18.6
84%Free Throw Percentage72%

Bảng xếp hạng|
Serie A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Pall. Brescia
231852056-19371191.0610.78336
12
Generazione Vincente Cuore Napoli
238151919-1992-730.9630.34816

Sô trận đã đấu - 13 |  từ {năm}

PAL

NAP
Đã thắng
Đã thắng
10(77‏%)
3(23‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1118
Total Points
1023
86
Số điểm trung bình
78,7