Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
18
Số lần phạm lỗi
23
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BC Kormend | 3 | 3 | 0 | 298-272 | 26 | 1.096 | 1 | 12 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 3 | 1 | 2 | 294-292 | 2 | 1.007 | 0.333 | 6 | BBBBT |
NB I 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 11 | 15 | 2294-2396 | -102 | 0.957 | 0.423 | 37 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 7 | 19 | 1851-2183 | -332 | 0.848 | 0.269 | 32 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
KORSZE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





