Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
13
Số lần phạm lỗi
15
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 3 | 2 | 1 | 263-258 | 5 | 1.019 | 0.667 | 8 | BTTTB |
5 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 3 | 1 | 2 | 294-292 | 2 | 1.007 | 0.333 | 6 | BBBBT |
NB I 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 26 | 8 | 18 | 2052-2217 | -165 | 0.926 | 0.308 | 34 | BTTTB |
14 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 7 | 19 | 1851-2183 | -332 | 0.848 | 0.269 | 32 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
KTESZE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





