Bảng xếp hạng|Giải ICE Hockey
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() EC Villacher SV | 48 | 21 | 27 | 3 | 4 | 1 | 0 | 148-156 | -8 | 63 | BTTBB |
11 | ![]() ![]() FTC-Telekom | 48 | 17 | 31 | 1 | 6 | 0 | 1 | 127-174 | -47 | 57 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
VSVFTC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





