Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
25
Số lần phạm lỗi
31
Thống Kê Mùa Giải
TBBCHE
TBBCHE
82.7Points83.2
39.5Rebounds36.8
17.2Assists17.2
8Steals6.3
2.1Blocks1.8
12.2Turnovers14.3
68.3Field Goals Attempted64.2
44%Field Goal Percentage45%
28Three Pointers Attempted31.4
27%Three Point Percentage33%
22.7Free Throws Attempted21.3
65%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Baskets Bonn | 31 | 19 | 12 | 2564-2480 | 84 | 1.034 | 0.613 | 38 | BTTTB |
10 | ![]() ![]() Niners Chemnitz | 31 | 14 | 17 | 2579-2645 | -66 | 0.975 | 0.452 | 28 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
TBBCHE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





