Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
20
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
SKYFCB
SKYFCB
83.5Points84
36.6Rebounds37.4
16.4Assists19.1
7.6Steals8.4
2Blocks3
15.1Turnovers12.6
63.4Field Goals Attempted61.2
46%Field Goal Percentage48%
26.4Three Pointers Attempted26.6
35%Three Point Percentage38%
22.5Free Throws Attempted19.1
73%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Bayern Munich | 25 | 20 | 5 | 2178-1857 | 321 | 1.173 | 0.8 | 40 | TTBBB |
11 | ![]() ![]() Skyliners | 27 | 12 | 15 | 2257-2278 | -21 | 0.991 | 0.444 | 24 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
SKYFCB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





