Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
17
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
MBCSCJ
MBCSCJ
81.2Points81.8
34.1Rebounds40.3
16.2Assists15.3
5.6Steals6.2
1.2Blocks2.2
11.2Turnovers14.4
61.7Field Goals Attempted69.1
46%Field Goal Percentage43%
27.6Three Pointers Attempted29.4
35%Three Point Percentage32%
20.1Free Throws Attempted18.7
73%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 28 | 11 | 17 | 2364-2443 | -79 | 0.968 | 0.393 | 22 | TTTBT |
16 | ![]() ![]() Jena | 26 | 10 | 16 | 2130-2341 | -211 | 0.91 | 0.385 | 20 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
MBCSCJ
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





