Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
5
28
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
ROSBRB
ROSBRB
80.7Points89.3
41Rebounds35.3
16.8Assists18.1
5.7Steals7.6
1.9Blocks4
13Turnovers12.6
65.6Field Goals Attempted64.6
42%Field Goal Percentage48%
31.6Three Pointers Attempted30.4
33%Three Point Percentage37%
21.4Free Throws Attempted20.5
74%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Brose Bamberg | 31 | 21 | 10 | 2769-2541 | 228 | 1.09 | 0.677 | 42 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 31 | 14 | 17 | 2567-2568 | -1 | 1 | 0.452 | 28 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
ROSBRB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





