Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
1
24
Số lần phạm lỗi
17
Thống Kê Mùa Giải
HEIALBA
HEIALBA
75.9Points86.3
33.3Rebounds38.7
16.9Assists19.7
7.4Steals7.5
3.2Blocks2.5
14Turnovers13.1
62.6Field Goals Attempted66.2
44%Field Goal Percentage46%
25.3Three Pointers Attempted28.3
31%Three Point Percentage34%
18.3Free Throws Attempted21.6
75%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Alba Berlin | 31 | 23 | 8 | 2674-2414 | 260 | 1.108 | 0.742 | 46 | BTTTT |
17 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 31 | 8 | 23 | 2428-2684 | -256 | 0.905 | 0.258 | 16 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
HEIALBA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





