Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
31
Số lần phạm lỗi
31
Thống Kê Mùa Giải
ROSGLA
ROSGLA
80.4Points87.1
39.3Rebounds35.9
16.5Assists18.4
5.5Steals7.5
2Blocks2.3
12.4Turnovers16.2
64.5Field Goals Attempted63
42%Field Goal Percentage48%
30.2Three Pointers Attempted27.4
33%Three Point Percentage36%
21.2Free Throws Attempted21.7
76%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Trier | 27 | 15 | 12 | 2453-2488 | -35 | 0.986 | 0.556 | 30 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 25 | 13 | 12 | 2108-2090 | 18 | 1.009 | 0.52 | 26 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
ROSGLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





