Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
28
Thống Kê Mùa Giải
TBBMBC
TBBMBC
79.9Points81.2
38.1Rebounds34.1
16.7Assists16.2
7.9Steals5.6
2.1Blocks1.2
12Turnovers11.2
65.6Field Goals Attempted61.7
44%Field Goal Percentage46%
27Three Pointers Attempted27.6
27%Three Point Percentage35%
22.6Free Throws Attempted20.1
66%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baskets Bonn | 29 | 18 | 11 | 2393-2304 | 89 | 1.039 | 0.621 | 36 | TBBTT |
15 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 28 | 11 | 17 | 2364-2443 | -79 | 0.968 | 0.393 | 22 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
TBBMBC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





