Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
SKYBRB
SKYBRB
83.5Points86.4
36.6Rebounds34
16.4Assists17.3
7.6Steals7.2
2Blocks4
15.1Turnovers12
63.4Field Goals Attempted62.1
46%Field Goal Percentage48%
26.4Three Pointers Attempted29.1
35%Three Point Percentage37%
22.5Free Throws Attempted20.4
73%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brose Bamberg | 27 | 17 | 10 | 2427-2270 | 157 | 1.069 | 0.63 | 34 | TTTTB |
11 | ![]() ![]() Skyliners | 27 | 12 | 15 | 2257-2278 | -21 | 0.991 | 0.444 | 24 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 63 | từ {năm}
SKYBRB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của63





