Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
20
Số lần phạm lỗi
13
Thống Kê Mùa Giải
OLDRAS
OLDRAS
80.5Points87.9
31.5Rebounds36.7
15.3Assists16.6
6.8Steals6.9
1.6Blocks2.4
13.2Turnovers13.9
59.7Field Goals Attempted65.6
48%Field Goal Percentage47%
26.5Three Pointers Attempted28.3
38%Three Point Percentage37%
17Free Throws Attempted21.5
79%Free Throw Percentage70%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Vechta | 28 | 13 | 15 | 2460-2462 | -2 | 0.999 | 0.464 | 26 | TTBTT |
14 | ![]() ![]() Baskets Oldenburg | 27 | 11 | 16 | 2251-2295 | -44 | 0.981 | 0.407 | 22 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
OLDRAS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





