Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
1
12
Số lần phạm lỗi
10
Thống Kê Mùa Giải
WURTBB
WURTBB
82.1Points79.9
34.6Rebounds38.1
17Assists16.7
7.6Steals7.9
2.9Blocks2.1
13.9Turnovers12
61.9Field Goals Attempted65.6
46%Field Goal Percentage44%
25.6Three Pointers Attempted27
36%Three Point Percentage27%
21.3Free Throws Attempted22.6
77%Free Throw Percentage66%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baskets Bonn | 29 | 18 | 11 | 2393-2304 | 89 | 1.039 | 0.621 | 36 | TBBTT |
7 | ![]() ![]() Wurzburg | 27 | 15 | 12 | 2217-2204 | 13 | 1.006 | 0.556 | 30 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
WURTBB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





