Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
17
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
CHETBB
CHETBB
83.9Points82.7
36.9Rebounds39.5
17.4Assists17.2
6.3Steals8
1.8Blocks2.1
14Turnovers12.2
64.4Field Goals Attempted68.3
45%Field Goal Percentage44%
31.8Three Pointers Attempted28
33%Three Point Percentage27%
21.7Free Throws Attempted22.7
71%Free Throw Percentage65%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Baskets Bonn | 31 | 19 | 12 | 2564-2480 | 84 | 1.034 | 0.613 | 38 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Niners Chemnitz | 30 | 14 | 16 | 2517-2556 | -39 | 0.985 | 0.467 | 28 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
CHETBB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





