Thống Kê Mùa Giải
LUDALBA
LUDALBA
81.2Points82
38.7Rebounds36.6
13.6Assists19.2
6.1Steals7.1
2Blocks2.3
15.2Turnovers12.5
62.2Field Goals Attempted63.5
44%Field Goal Percentage45%
30Three Pointers Attempted27.2
34%Three Point Percentage34%
23.5Free Throws Attempted20.4
68%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Alba Berlin | 26 | 19 | 7 | 2227-2043 | 184 | 1.09 | 0.731 | 38 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() MHP Riesen Ludwigsburg | 26 | 15 | 11 | 2198-2168 | 30 | 1.014 | 0.577 | 30 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 61 | từ {năm}
LUDALBA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của61





