Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
20
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
BRBOLD
BRBOLD
89.3Points79.8
35.3Rebounds32
18.1Assists15.2
7.6Steals6.8
4Blocks1.6
12.6Turnovers13.2
64.6Field Goals Attempted60.1
48%Field Goal Percentage47%
30.4Three Pointers Attempted26.3
37%Three Point Percentage37%
20.5Free Throws Attempted17.4
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Brose Bamberg | 31 | 21 | 10 | 2769-2541 | 228 | 1.09 | 0.677 | 42 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() Baskets Oldenburg | 31 | 14 | 17 | 2568-2610 | -42 | 0.984 | 0.452 | 28 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 70 | từ {năm}
BRBOLD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của70





