Ngày thi đấu 32
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
4500
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 18
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

ROS

SCJ
80.4Points79.7
39.3Rebounds39
16.5Assists15
5.5Steals5.9
2Blocks2.1
12.4Turnovers14.2
64.5Field Goals Attempted66.3
42%Field Goal Percentage43%
30.2Three Pointers Attempted28.2
33%Three Point Percentage32%
21.2Free Throws Attempted18.1
76%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
9
Rostock Seawolves
2513122108-2090181.0090.5226
15
Jena
2510152072-2251-1790.920.420

Sô trận đã đấu - 14 |  từ {năm}

ROS

SCJ
Đã thắng
Đã thắng
8(57‏%)
6(43‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1172
Total Points
1151
83,7
Số điểm trung bình
82,2