Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
22
Số lần phạm lỗi
27
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 25 | 20 | 5 | 2268-2009 | 259 | 45 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 25 | 6 | 19 | 1890-2260 | -370 | 31 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
ILIPOD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của21





