Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Šentjur | 25 | 9 | 16 | 1920-2097 | -177 | 34 | TBBBT |
7 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 24 | 10 | 14 | 1932-1922 | 10 | 34 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 17 | từ {năm}
TRISEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của17





