Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
1
24
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 24 | 1 | 2366-1768 | 598 | 49 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() KK Šentjur | 25 | 9 | 16 | 1920-2097 | -177 | 34 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 53 | từ {năm}
SENKRK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của53





