Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Lasko | 24 | 9 | 15 | 2003-2242 | -239 | 33 | TBBTB |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 24 | 5 | 19 | 1825-2196 | -371 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
ZLAPOD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20





