Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
30
Số lần phạm lỗi
29
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Šentjur | 25 | 9 | 16 | 1920-2097 | -177 | 34 | TBBBT |
9 | ![]() ![]() Lasko | 25 | 9 | 16 | 2070-2329 | -259 | 34 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 54 | từ {năm}
SENZLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của54





