Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
24
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 24 | 19 | 5 | 2165-1922 | 243 | 43 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 24 | 10 | 14 | 1932-1922 | 10 | 34 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
ILITRI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11
- 202516 thg 12, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 11

KD IlirijaH27785KK Triglav Kranj
06 thg 10, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 2
KK Triglav KranjH26290KD Ilirija
19 thg 4, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 25
KD IlirijaH28469KK Triglav Kranj
04 thg 1, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 13
KD IlirijaH28579KK Triglav Kranj




