Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Polzela | 25 | 9 | 16 | 2080-2205 | -125 | 34 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 24 | 10 | 14 | 1932-1922 | 10 | 34 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 17 | từ {năm}
HOPTRI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của17





