Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 25 | 10 | 15 | 1996-1987 | 9 | 35 | BBBBB |
10 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 25 | 6 | 19 | 1890-2260 | -370 | 31 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
TRIPOD
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





