Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Premijer Liga 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Dinamo Zagreb | 30 | 10 | 20 | 2483-2623 | -140 | 40 | BBBBB |
12 | ![]() ![]() Sibenka | 31 | 7 | 24 | 2366-2691 | -325 | 38 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
SIBDIN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





