04
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7500
4
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 11
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
4
19
Số lần phạm lỗi
19
77
81
18
15
28
31
16
17
15
18
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
United League, Vòng Đấu Chính

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Uniks Kazan
403373471-29615101.1720.82573
4
BC Lokomotiv Kuban
4027133445-32092361.0740.67567

Sô trận đã đấu - 86 |  từ {năm}

LOK

UNI
Đã thắng
Đã thắng
32(37‏%)
54(63‏%)
Chiến thắng lớn nhất
6674
Total Points
6858
77,6
Số điểm trung bình
79,7