04
Tháng 4,2026
2
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 11
60
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
United League, Vòng Đấu Chính

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
CSKA Moscow
403733723-29717521.2530.92577
2
Uniks Kazan
403373471-29615101.1720.82573
3
BC Zenit Saint Petersburg
4028123501-30334681.1540.768
4
BC Lokomotiv Kuban
4027133445-32092361.0740.67567
5
Parma Permsky Kray
4022183284-31371471.0470.5562
6
BK Uralmash Yekaterinburg
4019213188-3119691.0220.47559
7
MBA Moscow
4018223212-3289-770.9770.4558
8
BC Enisey Krasnoyarsk
4015253129-3288-1590.9520.37555
9
BC Nizhny Novgorod
4012283045-3517-4720.8660.352
10
BC Avtodor Saratov
407332860-3432-5720.8330.17547
11
Samara
402382870-3772-9020.7610.0542

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

UNIURA
Tài 125.5
100‏%
86.78
100‏%
78.8
Tài 145.5
85‏%
86.78
73‏%
78.8
Tài 165.5
35‏%
86.78
27‏%
78.8
Tài 185.5
8‏%
86.78
2‏%
78.8
Tài 200.5
0‏%
86.78
0‏%
78.8
Tài 225.5
0‏%
86.78
0‏%
78.8
Xỉu 125.5
0‏%
86.78
0‏%
78.8
Xỉu 145.5
15‏%
86.78
27‏%
78.8
Xỉu 165.5
65‏%
86.78
73‏%
78.8
Xỉu 185.5
93‏%
86.78
98‏%
78.8
Xỉu 200.5
100‏%
86.78
100‏%
78.8
Xỉu 225.5
100‏%
86.78
100‏%
78.8