Bảng xếp hạng|2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Novy Jicin | 39 | 15 | 24 | 1 | 2 | 4 | 0 | 93-147 | -54 | 42 | TTBTB |
11 | ![]() ![]() HK Kromeriz | 39 | 16 | 23 | 3 | 0 | 4 | 1 | 121-175 | -54 | 42 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
NOJKRO
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





