Bảng xếp hạng|2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() HC Koprivnice | 39 | 19 | 20 | 1 | 2 | 2 | 1 | 137-136 | 1 | 57 | TTBTB |
14 | ![]() ![]() Brno | 39 | 6 | 33 | 0 | 3 | 0 | 2 | 71-168 | -97 | 23 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
KOPVSK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() HC Koprivnice | 39 | 19 | 20 | 1 | 2 | 2 | 1 | 137-136 | 1 | 57 | TTBTB |
14 | ![]() ![]() Brno | 39 | 6 | 33 | 0 | 3 | 0 | 2 | 71-168 | -97 | 23 | BBBBB |