Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() SK Kadan | 38 | 9 | 29 | 2 | 2 | 0 | 1 | 103-170 | -67 | 28 | TTBBT |
14 | ![]() ![]() Usti Nad Labem | 39 | 7 | 32 | 0 | 2 | 3 | 1 | 80-196 | -116 | 21 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
USTKAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() SK Kadan | 38 | 9 | 29 | 2 | 2 | 0 | 1 | 103-170 | -67 | 28 | TTBBT |
14 | ![]() ![]() Usti Nad Labem | 39 | 7 | 32 | 0 | 2 | 3 | 1 | 80-196 | -116 | 21 | BBTBB |