Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Decin | 39 | 17 | 22 | 1 | 1 | 2 | 2 | 125-155 | -30 | 51 | BTBBB |
12 | ![]() ![]() Kralove Pisek | 39 | 14 | 25 | 1 | 1 | 0 | 2 | 109-132 | -23 | 44 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
PISDEC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Decin | 39 | 17 | 22 | 1 | 1 | 2 | 2 | 125-155 | -30 | 51 | BTBBB |
12 | ![]() ![]() Kralove Pisek | 39 | 14 | 25 | 1 | 1 | 0 | 2 | 109-132 | -23 | 44 | TBBTB |