Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
11
Số lần phạm lỗi
15
Thống Kê Mùa Giải
KARTRA
KARTRA
77.8Points83.7
33Rebounds33.4
17.5Assists19.1
6.2Steals6.5
1.6Blocks2.4
12.7Turnovers11.1
58.2Field Goals Attempted61.9
47%Field Goal Percentage49%
22.1Three Pointers Attempted23.3
35%Three Point Percentage36%
20.4Free Throws Attempted17.2
78%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Trabzonspor | 28 | 18 | 10 | 2423-2298 | 125 | 46 | BTBBT |
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 28 | 8 | 20 | 2246-2458 | -212 | 36 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
KARTRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của21





