Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
MBBFEN
MBBFEN
78Points85.5
32Rebounds35.9
20.6Assists19.4
6.9Steals6.4
2.3Blocks2.1
12.5Turnovers11.8
58.3Field Goals Attempted60
46%Field Goal Percentage48%
27.9Three Pointers Attempted29.4
37%Three Point Percentage39%
19Free Throws Attempted21.7
74%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 28 | 24 | 4 | 2476-2222 | 254 | 52 | BTTTT |
15 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 27 | 9 | 18 | 2278-2371 | -93 | 36 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
MBBFEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





