Ngày thi đấu 6
|
02
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7500
15
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 16
0
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
23
78
87
22
17
20
28
15
20
21
22
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MBB

FEN
78Points85.5
32Rebounds35.9
20.6Assists19.4
6.9Steals6.4
2.3Blocks2.1
12.5Turnovers11.8
58.3Field Goals Attempted60
46%Field Goal Percentage48%
27.9Three Pointers Attempted29.4
37%Three Point Percentage39%
19Free Throws Attempted21.7
74%Free Throw Percentage78%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
282442476-222225452
15
Mersin B Bld
279182278-2371-9336

Sô trận đã đấu - 16 |  từ {năm}

MBB

FEN
Đã thắng
Đã thắng
2(13‏%)
14(88‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1216
Total Points
1375
76
Số điểm trung bình
85,9