Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
30
Thống Kê Mùa Giải
MANTRA
MANTRA
78.7Points83.7
35.8Rebounds33.4
18.3Assists19.1
6.9Steals6.5
3Blocks2.4
12.2Turnovers11.1
63.3Field Goals Attempted61.9
45%Field Goal Percentage49%
22.3Three Pointers Attempted23.3
30%Three Point Percentage36%
22Free Throws Attempted17.2
72%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Trabzonspor | 28 | 18 | 10 | 2423-2298 | 125 | 46 | BTBBT |
13 | ![]() ![]() Manisa | 28 | 9 | 19 | 2282-2417 | -135 | 37 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MANTRA
Đã thắng
Đã thắng





