Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
11
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
TTSKAR
TTSKAR
84.4Points77.8
34.6Rebounds33
20.1Assists17.5
8.3Steals6.2
2.9Blocks1.6
11.6Turnovers12.7
61.3Field Goals Attempted58.2
47%Field Goal Percentage47%
25.5Three Pointers Attempted22.1
36%Three Point Percentage35%
23.8Free Throws Attempted20.4
73%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Turk Telekom | 28 | 19 | 9 | 2453-2281 | 172 | 47 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 28 | 8 | 20 | 2246-2458 | -212 | 36 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 44 | từ {năm}
TTSKAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của44





