Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
6
18
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
YMBTOF
YMBTOF
77.9Points81.5
33.6Rebounds32.6
18.3Assists20.4
5.7Steals5.7
1.5Blocks1.9
12.9Turnovers12
60Field Goals Attempted59.3
46%Field Goal Percentage49%
26.2Three Pointers Attempted22.9
37%Three Point Percentage35%
16.6Free Throws Attempted21.4
77%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 28 | 11 | 17 | 2282-2436 | -154 | 39 | TBBBT |
10 | ![]() ![]() Tofas Bursa | 28 | 10 | 18 | 2358-2410 | -52 | 38 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
YMBTOF
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





