Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
16
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
BAHTRA
BAHTRA
79.9Points83.7
36.6Rebounds33.4
17.3Assists19.1
7Steals6.5
2.3Blocks2.4
11.2Turnovers11.1
62.5Field Goals Attempted61.9
45%Field Goal Percentage49%
25.2Three Pointers Attempted23.3
34%Three Point Percentage36%
19.5Free Throws Attempted17.2
77%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bahcesehir Koleji | 28 | 20 | 8 | 2314-2177 | 137 | 48 | TTBBT |
6 | ![]() ![]() Trabzonspor | 28 | 18 | 10 | 2423-2298 | 125 | 46 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
BAHTRA
Đã thắng
Đã thắng





