Ngày thi đấu 9
|
22
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Ankara
|
Sức chứa
10400
4
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 16
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
6
26
Số lần phạm lỗi
31
89
82
21
21
23
23
26
19
19
19
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

TTS

BCB
84.4Points78
34.6Rebounds34.6
20.1Assists18.1
8.3Steals6
2.9Blocks3.2
11.6Turnovers13
61.3Field Goals Attempted60.8
47%Field Goal Percentage44%
25.5Three Pointers Attempted25.5
36%Three Point Percentage33%
23.8Free Throws Attempted21.2
73%Free Throw Percentage74%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Turk Telekom
281992453-228117247
16
Buyukcekmece
284242256-2497-24132

Sô trận đã đấu - 19 |  từ {năm}

TTS

BCB
Đã thắng
Đã thắng
11(58‏%)
8(42‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1620
Total Points
1532
85,3
Số điểm trung bình
80,6