Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
1
16
Số lần phạm lỗi
7
Thống Kê Mùa Giải
YMBFEN
YMBFEN
78Points85.2
33.5Rebounds36.7
18.4Assists19.3
5.8Steals6.2
1.3Blocks2
12.2Turnovers12.3
60.5Field Goals Attempted59.4
46%Field Goal Percentage48%
26.6Three Pointers Attempted29.3
37%Three Point Percentage39%
15.9Free Throws Attempted21.9
77%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 25 | 21 | 4 | 2212-1981 | 231 | 46 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 25 | 10 | 15 | 2019-2162 | -143 | 35 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
YMBFEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





