Ngày thi đấu 10
|
07
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5000
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 16
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
1
16
Số lần phạm lỗi
7
64
87
20
14
18
24
17
25
9
24
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

YMB

FEN
78Points85.2
33.5Rebounds36.7
18.4Assists19.3
5.8Steals6.2
1.3Blocks2
12.2Turnovers12.3
60.5Field Goals Attempted59.4
46%Field Goal Percentage48%
26.6Three Pointers Attempted29.3
37%Three Point Percentage39%
15.9Free Throws Attempted21.9
77%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
252142212-198123146
9
Merkezefendi Denizli
2510152019-2162-14335

Sô trận đã đấu - 10 |  từ {năm}

YMB

FEN
Đã thắng
Đã thắng
2(20‏%)
8(80‏%)
Chiến thắng lớn nhất
721
Total Points
829
72,1
Số điểm trung bình
82,9