Ngày thi đấu 11
|
14
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
13800
1
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 16
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
6
23
Số lần phạm lỗi
24
97
94
27
15
20
24
22
28
14
16
14
11
Đội
1
2
3
4
HPh

Thống Kê Mùa Giải

FEN

EFS
85.5Points83.9
35.9Rebounds34.1
19.4Assists19.2
6.4Steals7.3
2.1Blocks3.3
11.8Turnovers12.5
60Field Goals Attempted58.3
48%Field Goal Percentage50%
29.4Three Pointers Attempted24.9
39%Three Point Percentage37%
21.7Free Throws Attempted21.5
78%Free Throw Percentage77%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
282442476-222225452
5
Anadolu Efes S.K.
2818102449-228116846

Sô trận đã đấu - 114 |  từ {năm}

FEN

EFS
Đã thắng
Đã thắng
60(53‏%)
54(47‏%)
Chiến thắng lớn nhất
9137
Total Points
8947
80,1
Số điểm trung bình
78,5