Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
1
18
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
BCBKAR
BCBKAR
78Points77.8
34.6Rebounds33
18.1Assists17.5
6Steals6.2
3.2Blocks1.6
13Turnovers12.7
60.8Field Goals Attempted58.2
44%Field Goal Percentage47%
25.5Three Pointers Attempted22.1
33%Three Point Percentage35%
21.2Free Throws Attempted20.4
74%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 28 | 8 | 20 | 2246-2458 | -212 | 36 | TBTTT |
16 | ![]() ![]() Buyukcekmece | 28 | 4 | 24 | 2256-2497 | -241 | 32 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 23 | từ {năm}
BCBKAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của23





