Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
26
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
MANPTK
MANPTK
78.7Points77.1
35.8Rebounds31.6
18.3Assists17.4
6.9Steals4.9
3Blocks2.4
12.2Turnovers14.3
63.3Field Goals Attempted57.1
45%Field Goal Percentage46%
22.3Three Pointers Attempted25.5
30%Three Point Percentage36%
22Free Throws Attempted17.5
72%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Manisa | 28 | 9 | 19 | 2282-2417 | -135 | 37 | BBTBB |
12 | ![]() ![]() Petkim Spor Aliaga | 27 | 9 | 18 | 2183-2365 | -182 | 36 | TBBTT |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
MANPTK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





