Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
4
24
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
KARBAH
KARBAH
77.4Points79.9
32.7Rebounds36.6
17.4Assists17.3
6.2Steals7
1.6Blocks2.3
12.7Turnovers11.2
58.5Field Goals Attempted62.5
46%Field Goal Percentage45%
22.5Three Pointers Attempted25.2
35%Three Point Percentage34%
19.7Free Throws Attempted19.5
79%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bahcesehir Koleji | 28 | 20 | 8 | 2314-2177 | 137 | 48 | TTBBT |
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 27 | 7 | 20 | 2178-2391 | -213 | 34 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
KARBAH
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





